開く (ひらく) — mở, khai mở
hiraku
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 開く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mở
- khai mở
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- しまって いた ものを あけて、中が 見える ように する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Usage examples
-
一つだけ変えるなら、「明日読む章を、今日のうちに開いておく」という方法があります。
Hitotsu dake kaeru nara, "asu yomu shou o, kyou no uchi ni hiraite oku" to iu houhou ga arimasu.
If you change just one thing, one approach is to leave the chapter you will read tomorrow open before today ends.
小さく直して、大きく変える — トヨタの考え方 · MojiMori(AIオリジナル) · 第5章 自分の生活で試してみる
+more (4) Show less
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
開く ひらく |
開きます ひらきます |
| Present negative |
開かない ひらかない |
開きません ひらきません |
| Past |
開いた ひらいた |
開きました ひらきました |
| Past negative |
開かなかった ひらかなかった |
開きませんでした ひらきませんでした |
| Te-form |
開いて ひらいて |
開きまして ひらきまして |
| Potential |
開ける ひらける |
開けます ひらけます |
| Potential negative |
開けない ひらけない |
開けません ひらけません |