開く (ひらく) — mở, khai mở

ひら mở
Tần suất #368 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-ku) · transitive/intransitive

hiraku

Pitch [2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mở
  • khai mở

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.