Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

開く (ひらく) — mở, khai mở

開ひらく mở
Tần suất #368 Lớp 3 2 ký tự godan verb (-ku) intransitive transitive

hiraku

ひらく
Pitch ひらく[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 開く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mở
  • khai mở

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. しまって いた ものを あけて、中(なか)が 見(み)える ように する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

開く

ひらく

開きます

ひらきます

Present negative

開かない

ひらかない

開きません

ひらきません

Past

開いた

ひらいた

開きました

ひらきました

Past negative

開かなかった

ひらかなかった

開きませんでした

ひらきませんでした

Te-form

開いて

ひらいて

開きまして

ひらきまして

Potential

開ける

ひらける

開けます

ひらけます

Potential negative

開けない

ひらけない

開けません

ひらけません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.