Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

展開 (てんかい) — triển khai, phát triển

展てん開かい triển khai
Tần suất #576 Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

tenkai

てんかい
Pitch てんかい[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 展開

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • triển khai
  • phát triển

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 話(はなし)や ものごとが、つぎへ すすんで ひろがる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

展開する

てんかいする

展開します

てんかいします

Present negative

展開しない

てんかいしない

展開しません

てんかいしません

Past

展開した

てんかいした

展開しました

てんかいしました

Past negative

展開しなかった

てんかいしなかった

展開しませんでした

てんかいしませんでした

Te-form

展開して

てんかいして

展開しまして

てんかいしまして

Potential

展開できる

てんかいできる

展開できます

てんかいできます

Potential negative

展開できない

てんかいできない

展開できません

てんかいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.