展開 (てんかい) — triển khai, phát triển
展開
triển khai
Tần suất #576
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
tenkai
てんかい
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
てんかい[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 展開
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- triển khai
- phát triển
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 話や ものごとが、つぎへ すすんで ひろがる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
展開する てんかいする |
展開します てんかいします |
| Present negative |
展開しない てんかいしない |
展開しません てんかいしません |
| Past |
展開した てんかいした |
展開しました てんかいしました |
| Past negative |
展開しなかった てんかいしなかった |
展開しませんでした てんかいしませんでした |
| Te-form |
展開して てんかいして |
展開しまして てんかいしまして |
| Potential |
展開できる てんかいできる |
展開できます てんかいできます |
| Potential negative |
展開できない てんかいできない |
展開できません てんかいできません |