開 — mở, khai

ひらく mở
Lớp 3 12 nét action technology
U+958B Tần suất #59 Heisig #1750

Nghĩa

  • mở
  • khai

Từ vựng

ひら hira Kun'yomi

a Kun'yomi

Thứ tự nét

  1. 1
  2. 2
  3. 3
  4. 4
  5. 5
  6. 6
  7. 7
  8. 8
  9. 9
  10. 10
  11. 11
  12. 12

Dữ liệu nét từ KanjiVG (CC BY-SA 3.0)

Bộ thủ Kangxi

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.