開 — mở, khai
ひらく
開
mở
Lớp 3
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
12 nét
action
technology
U+958B
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #59
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #1750
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- mở
- khai
Từ vựng
ひら hira Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
かい kai On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
開
発
kaihatsu
phát triển
公
開
koukai
công khai
開
始
kaishi
bắt đầu
開
放
kaihou
mở cửa
開
業
kaigyou
khai trương
開
店
kaiten
khai trương
開
会
kaikai
khai mạc
開
kai
mở
開
花
kaika
nở hoa
全
開
zenkai
mở hết cỡ
開
通
kaitsuu
thông xe
打
開
dakai
mở lối
開
場
kaijou
mở cửa (hội trường)
開
館
kaikan
mở cửa (hội quán)
満
開
mankai
nở rộ
開
戦
kaisen
khai chiến
開
設
kaisetsu
khai trương
再
開
saikai
mở lại
開
示
kaiji
công bố
非
公
開
hikoukai
không công khai
開
演
kaien
khai diễn
開
講
kaikou
khai giảng
展
開
tenkai
triển khai
開
幕
kaimaku
khai mạc
開
催
kaisai
tổ chức (sự kiện)
開
拓
kaitaku
khai khẩn
開
墾
kaikon
khai khẩn