開ける (あける) — mở
開ける
mở
Tần suất #1358
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
3 ký tự
ichidan verb
intransitive
transitive
akeru
あける
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
あける[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 開ける
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- mở
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- とびらや ふたを うごかして、中が 見える ように する。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
開ける あける |
開けます あけます |
| Present negative |
開けない あけない |
開けません あけません |
| Past |
開けた あけた |
開けました あけました |
| Past negative |
開けなかった あけなかった |
開けませんでした あけませんでした |
| Te-form |
開けて あけて |
開けまして あけまして |
| Potential |
開けられる あけられる |
開けられます あけられます |
| Potential negative |
開けられない あけられない |
開けられません あけられません |
Kanji được dùngMàu sắc cho biết cách đọc trong từ này: xanh dương = on’yomi (gốc Hán), xanh lá = kun’yomi (thuần Nhật), tím = nanori (cách đọc tên riêng), hổ phách = jukujikun (cách đọc cả từ). Ô không tô màu nghĩa là chưa xác định được loại cách đọc.
Từ liên quan
Grammar Points
Grammar patterns commonly used with 開ける.