開ける (あける) — mở

ける mở
Tần suất #1358 Lớp 3 3 ký tự ichidan verb · transitive/intransitive

akeru

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • mở

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.