Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

開ける (あける) — mở

開あける mở
Tần suất #1358 Lớp 3 3 ký tự ichidan verb intransitive transitive

akeru

あける
Pitch あける[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 開ける

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • mở

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. とびらや ふたを うごかして、中(なか)が 見(み)える ように する。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

開ける

あける

開けます

あけます

Present negative

開けない

あけない

開けません

あけません

Past

開けた

あけた

開けました

あけました

Past negative

開けなかった

あけなかった

開けませんでした

あけませんでした

Te-form

開けて

あけて

開けまして

あけまして

Potential

開けられる

あけられる

開けられます

あけられます

Potential negative

開けられない

あけられない

開けられません

あけられません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Grammar Points

Grammar patterns commonly used with 開ける.

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.