Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

被告人 (ひこくにん) — accused, defendant, prisoner at the bar

被ひ告こく人にん accused
3 ký tự 漢語 kango noun

hikokunin

ひこくにん
Post

Ghi nhớ 被告人

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • accused
  • defendant
  • prisoner at the bar

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.