(ほ) — bổ sung, bù đắp, phụ trợ

bổ sung
Tần suất #6936 Lớp 6 1 ký tự suffix

ho

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • bổ sung
  • bù đắp
  • phụ trợ

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.