Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

本職 (ほんしょく) — principal occupation, main job, professional

本ほん職しょく principal occupation
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun pronoun

honshoku

ほんしょく
Post

Ghi nhớ 本職

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • principal occupation
  • main job
  • professional
  • an expert
  • specialist
  • I (of a government official, etc.)
  • me

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.