Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

保する (ほする) — to guarantee

保ほする to guarantee
Lớp 5 3 ký tự suru verb (special) transitive

hosuru

ほする
Post

Ghi nhớ 保する

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to guarantee

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

保する

ほする

保します

ほします

Present negative

保さない

ほさない

保しません

ほしません

Past

保した

ほした

保しました

ほしました

Past negative

保さなかった

ほさなかった

保しませんでした

ほしませんでした

Te-form

保して

ほして

保しまして

ほしまして

Potential

保しえる

ほしえる

保しえます

ほしえます

Potential negative

保しえない

ほしえない

保しえません

ほしえません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.