保する (ほする) — to guarantee
保する
to guarantee
Ghi nhớ 保する
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- to guarantee
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
保する ほする |
保します ほします |
| Present negative |
保さない ほさない |
保しません ほしません |
| Past |
保した ほした |
保しました ほしました |
| Past negative |
保さなかった ほさなかった |
保しませんでした ほしませんでした |
| Te-form |
保して ほして |
保しまして ほしまして |
| Potential |
保しえる ほしえる |
保しえます ほしえます |
| Potential negative |
保しえない ほしえない |
保しえません ほしえません |