保 — bảo
たもつ
保
bảo
Lớp 5
Cấp lớp học ở Nhật Bản mà kanji này được dạy. Lớp 1 là năm đầu tiên của trường tiểu học.
9 nét
U+4FDD
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #146
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #1072
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Nghĩa
- bảo
Từ vựng
たも tamo Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
ほ ・ぽ・ぼ ho On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
保
険
hoken
bảo hiểm
保
護
hogo
bảo hộ
確
保
kakuho
đảm bảo
保
証
hoshou
bảo đảm
保
有
hoyuu
sở hữu
保
守
hoshu
bảo thủ
保
健
hoken
bảo vệ sức khỏe
保
育
hoiku
chăm sóc trẻ em
保
全
hozen
bảo tồn
保
持
hoji
duy trì
保
管
hokan
sự bảo quản
保
育
園
hoikuen
nhà trẻ
保
ho
bảo
安
保
anpo
an ninh
保
安
hoan
bảo an
久
保
kubo
Kubo
安
保
理
anpori
Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc
留
保
ryuuho
bảo lưu
保
健
所
hokenjo
trung tâm y tế
保
留
horyuu
bảo lưu
大
久
保
ookubo
Ookubo
久
保
田
kubota
Kubota
保
障
hoshou
bảo đảm
保
存
hozon
bảo tồn
担
保
tanpo
thế chấp