Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

方角 (ほうがく) — direction, way, point of the compass

方ほう角がく direction
Lớp 2 2 ký tự 漢語 kango noun

hougaku

ほうがく
Post

Ghi nhớ 方角

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • direction
  • way
  • point of the compass
  • cardinal direction
  • bearing
  • method
  • means
  • approach

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.