砲撃 (ほうげき) — bombarding, shelling, bombardment
砲撃
bombarding
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
hougeki
ほうげき
Ghi nhớ 砲撃
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- bombarding
- shelling
- bombardment
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
砲撃する ほうげきする |
砲撃します ほうげきします |
| Present negative |
砲撃しない ほうげきしない |
砲撃しません ほうげきしません |
| Past |
砲撃した ほうげきした |
砲撃しました ほうげきしました |
| Past negative |
砲撃しなかった ほうげきしなかった |
砲撃しませんでした ほうげきしませんでした |
| Te-form |
砲撃して ほうげきして |
砲撃しまして ほうげきしまして |
| Potential |
砲撃できる ほうげきできる |
砲撃できます ほうげきできます |
| Potential negative |
砲撃できない ほうげきできない |
砲撃できません ほうげきできません |