Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

砲撃 (ほうげき) — bombarding, shelling, bombardment

砲ほう撃げき bombarding
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

hougeki

ほうげき
Post

Ghi nhớ 砲撃

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bombarding
  • shelling
  • bombardment

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

砲撃する

ほうげきする

砲撃します

ほうげきします

Present negative

砲撃しない

ほうげきしない

砲撃しません

ほうげきしません

Past

砲撃した

ほうげきした

砲撃しました

ほうげきしました

Past negative

砲撃しなかった

ほうげきしなかった

砲撃しませんでした

ほうげきしませんでした

Te-form

砲撃して

ほうげきして

砲撃しまして

ほうげきしまして

Potential

砲撃できる

ほうげきできる

砲撃できます

ほうげきできます

Potential negative

砲撃できない

ほうげきできない

砲撃できません

ほうげきできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.