Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

包帯 (ほうたい) — bandage, dressing

包ほう帯たい bandage
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

houtai

ほうたい
Post

Ghi nhớ 包帯

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • bandage
  • dressing

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

包帯する

ほうたいする

包帯します

ほうたいします

Present negative

包帯しない

ほうたいしない

包帯しません

ほうたいしません

Past

包帯した

ほうたいした

包帯しました

ほうたいしました

Past negative

包帯しなかった

ほうたいしなかった

包帯しませんでした

ほうたいしませんでした

Te-form

包帯して

ほうたいして

包帯しまして

ほうたいしまして

Potential

包帯できる

ほうたいできる

包帯できます

ほうたいできます

Potential negative

包帯できない

ほうたいできない

包帯できません

ほうたいできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.