異物 (いぶつ) — foreign substance, foreign body, foreign contamination
異物
foreign substance
Ghi nhớ 異物
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- foreign substance
- foreign body
- foreign contamination
- foreign material
- strange object
- unusual object