Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

異物 (いぶつ) — foreign substance, foreign body, foreign contamination

異い物ぶつ foreign substance
Lớp 6 2 ký tự 漢語 kango noun

ibutsu

いぶつ
Post

Ghi nhớ 異物

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • foreign substance
  • foreign body
  • foreign contamination
  • foreign material
  • strange object
  • unusual object

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.