員数 (いんずう) — (total) number (of people or things), count, quota
員数
(total) number (of people or things)
Ghi nhớ 員数
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- (total) number (of people or things)
- count
- quota