Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

入れ墨 (いれずみ) — tattoo (esp. a traditional Japanese one), tattooing

入いれ墨ずみ tattoo (esp. a traditional Japanese one)
3 ký tự 和語 wago noun suru verb

irezumi

いれずみ
Post

Ghi nhớ 入れ墨

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • tattoo (esp. a traditional Japanese one)
  • tattooing

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

入れ墨する

いれずみする

入れ墨します

いれずみします

Present negative

入れ墨しない

いれずみしない

入れ墨しません

いれずみしません

Past

入れ墨した

いれずみした

入れ墨しました

いれずみしました

Past negative

入れ墨しなかった

いれずみしなかった

入れ墨しませんでした

いれずみしませんでした

Te-form

入れ墨して

いれずみして

入れ墨しまして

いれずみしまして

Potential

入れ墨できる

いれずみできる

入れ墨できます

いれずみできます

Potential negative

入れ墨できない

いれずみできない

入れ墨できません

いれずみできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.