お墨付き (おすみつき) — certificate, certified document, authorization
お墨付き
certificate
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). noun
osumitsuki
おすみつき
Ghi nhớ お墨付き
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- certificate
- certified document
- authorization
- authorisation
- (the) thumbs up
- seal of approval