Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

持久 (じきゅう) — endurance, persistence

持じ久きゅう endurance
Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb

jikyuu

じきゅう
Post

Ghi nhớ 持久

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • endurance
  • persistence

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

持久する

じきゅうする

持久します

じきゅうします

Present negative

持久しない

じきゅうしない

持久しません

じきゅうしません

Past

持久した

じきゅうした

持久しました

じきゅうしました

Past negative

持久しなかった

じきゅうしなかった

持久しませんでした

じきゅうしませんでした

Te-form

持久して

じきゅうして

持久しまして

じきゅうしまして

Potential

持久できる

じきゅうできる

持久できます

じきゅうできます

Potential negative

持久できない

じきゅうできない

持久できません

じきゅうできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.