Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

辞令 (じれい) — notice of personnel change (appointment, dismissal, etc.), wording, choice of language

辞じ令れい notice of personnel change (appointment, dismissal, etc.)
Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

jirei

じれい
Post

Ghi nhớ 辞令

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • notice of personnel change (appointment, dismissal, etc.)
  • wording
  • choice of language
  • phraseology

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.