Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

実に (じつに) — thật sự, quả thực, thực sự

実じつに thật sự
Tần suất #1388 Lớp 3 2 ký tự adverb

jitsuni

じつに
Pitch じつに[2] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 実に

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thật sự
  • quả thực
  • thực sự

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. 本当(ほんとう)に そうだと つよく 言(い)いたい ときに つかう ことば。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.