実に (じつに) — thật sự, quả thực, thực sự
実に
thật sự
Tần suất #1388
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
adverb
jitsuni
じつに
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じつに[2] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 実に
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thật sự
- quả thực
- thực sự
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- 本当に そうだと つよく 言いたい ときに つかう ことば。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).