Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

除菌 (じょきん) — disinfection, sterile filtration

除じょ菌きん disinfection
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

jokin

じょきん
Post

Ghi nhớ 除菌

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • disinfection
  • sterile filtration

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

除菌する

じょきんする

除菌します

じょきんします

Present negative

除菌しない

じょきんしない

除菌しません

じょきんしません

Past

除菌した

じょきんした

除菌しました

じょきんしました

Past negative

除菌しなかった

じょきんしなかった

除菌しませんでした

じょきんしませんでした

Te-form

除菌して

じょきんして

除菌しまして

じょきんしまして

Potential

除菌できる

じょきんできる

除菌できます

じょきんできます

Potential negative

除菌できない

じょきんできない

除菌できません

じょきんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.