取り除く (とりのぞく) — loại bỏ, gỡ bỏ, trừ khử
取り除く
loại bỏ
Tần suất #4680
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 6
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). godan verb (-ku)
transitive
torinozoku
とりのぞく
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
とりのぞく[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 取り除く
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- loại bỏ
- gỡ bỏ
- trừ khử
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
取り除く とりのぞく |
取り除きます とりのぞきます |
| Present negative |
取り除かない とりのぞかない |
取り除きません とりのぞきません |
| Past |
取り除いた とりのぞいた |
取り除きました とりのぞきました |
| Past negative |
取り除かなかった とりのぞかなかった |
取り除きませんでした とりのぞきませんでした |
| Te-form |
取り除いて とりのぞいて |
取り除きまして とりのぞきまして |
| Potential |
取り除ける とりのぞける |
取り除けます とりのぞけます |
| Potential negative |
取り除けない とりのぞけない |
取り除けません とりのぞけません |