Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

取り除く (とりのぞく) — loại bỏ, gỡ bỏ, trừ khử

取とり除のぞく loại bỏ
Tần suất #4680 Lớp 6 4 ký tự 和語 wago godan verb (-ku) transitive

torinozoku

とりのぞく
Pitch とりのぞく[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 取り除く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • loại bỏ
  • gỡ bỏ
  • trừ khử

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

取り除く

とりのぞく

取り除きます

とりのぞきます

Present negative

取り除かない

とりのぞかない

取り除きません

とりのぞきません

Past

取り除いた

とりのぞいた

取り除きました

とりのぞきました

Past negative

取り除かなかった

とりのぞかなかった

取り除きませんでした

とりのぞきませんでした

Te-form

取り除いて

とりのぞいて

取り除きまして

とりのぞきまして

Potential

取り除ける

とりのぞける

取り除けます

とりのぞけます

Potential negative

取り除けない

とりのぞけない

取り除けません

とりのぞけません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.