Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

乗馬 (じょうば) — horse riding, horseback riding, mounting a horse

乗じょう馬ば horse riding
Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb intransitive

jouba

じょうば
Post

Ghi nhớ 乗馬

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • horse riding
  • horseback riding
  • mounting a horse
  • mount
  • riding horse
  • saddle horse
  • horse one is riding

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

乗馬する

じょうばする

乗馬します

じょうばします

Present negative

乗馬しない

じょうばしない

乗馬しません

じょうばしません

Past

乗馬した

じょうばした

乗馬しました

じょうばしました

Past negative

乗馬しなかった

じょうばしなかった

乗馬しませんでした

じょうばしませんでした

Te-form

乗馬して

じょうばして

乗馬しまして

じょうばしまして

Potential

乗馬できる

じょうばできる

乗馬できます

じょうばできます

Potential negative

乗馬できない

じょうばできない

乗馬できません

じょうばできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.