乗員 (じょういん) — crew member, crewman, crew
乗員
crew member
Ghi nhớ 乗員
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- crew member
- crewman
- crew