浄化 (じょうか) — thanh lọc, tịnh hóa
浄化
thanh lọc
Tần suất #6096
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
jouka
じょうか
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
じょうか[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 浄化
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thanh lọc
- tịnh hóa
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
浄化する じょうかする |
浄化します じょうかします |
| Present negative |
浄化しない じょうかしない |
浄化しません じょうかしません |
| Past |
浄化した じょうかした |
浄化しました じょうかしました |
| Past negative |
浄化しなかった じょうかしなかった |
浄化しませんでした じょうかしませんでした |
| Te-form |
浄化して じょうかして |
浄化しまして じょうかしまして |
| Potential |
浄化できる じょうかできる |
浄化できます じょうかできます |
| Potential negative |
浄化できない じょうかできない |
浄化できません じょうかできません |