Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

浄化 (じょうか) — thanh lọc, tịnh hóa

浄じょう化か thanh lọc
Tần suất #6096 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

jouka

じょうか
Pitch じょうか[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 浄化

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thanh lọc
  • tịnh hóa

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

浄化する

じょうかする

浄化します

じょうかします

Present negative

浄化しない

じょうかしない

浄化しません

じょうかしません

Past

浄化した

じょうかした

浄化しました

じょうかしました

Past negative

浄化しなかった

じょうかしなかった

浄化しませんでした

じょうかしませんでした

Te-form

浄化して

じょうかして

浄化しまして

じょうかしまして

Potential

浄化できる

じょうかできる

浄化できます

じょうかできます

Potential negative

浄化できない

じょうかできない

浄化できません

じょうかできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.