Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

空気清浄機 (くうきせいじょうき) — máy lọc không khí

空くう気き清せい浄じょう機き máy lọc không khí
5 ký tự 漢語 kango noun

kuukiseijouki

くうきせいじょうき
Post

Ghi nhớ 空気清浄機

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • máy lọc không khí

Kanji được dùng

Từ liên quan

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.