Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

洗浄剤 (せんじょうざい) — detergent, cleanser, cleaning agent

洗せん浄じょう剤ざい detergent
3 ký tự 漢語 kango noun

senjouzai

せんじょうざい
Post

Ghi nhớ 洗浄剤

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • detergent
  • cleanser
  • cleaning agent
  • washing material

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.