重点 (じゅうてん) — trọng điểm, điểm nhấn, ưu tiên

じゅうてん trọng điểm
Tần suất #3412 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun

juuten

Pitch じゅ[3] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trọng điểm
  • điểm nhấn
  • ưu tiên

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.