(か) — chấp nhận được, khả

chấp nhận được
Tần suất #3000 Lớp 5 1 ký tự noun

ka

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • chấp nhận được
  • khả

Kanji được dùng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.