可決 (かけつ) — thông qua, tán thành, khả quyết
可決
thông qua
Tần suất #5751
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kaketsu
かけつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かけつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 可決
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thông qua
- tán thành
- khả quyết
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
可決する かけつする |
可決します かけつします |
| Present negative |
可決しない かけつしない |
可決しません かけつしません |
| Past |
可決した かけつした |
可決しました かけつしました |
| Past negative |
可決しなかった かけつしなかった |
可決しませんでした かけつしませんでした |
| Te-form |
可決して かけつして |
可決しまして かけつしまして |
| Potential |
可決できる かけつできる |
可決できます かけつできます |
| Potential negative |
可決できない かけつできない |
可決できません かけつできません |