Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

可決 (かけつ) — thông qua, tán thành, khả quyết

可か決けつ thông qua
Tần suất #5751 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kaketsu

かけつ
Pitch かけつ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 可決

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thông qua
  • tán thành
  • khả quyết

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

可決する

かけつする

可決します

かけつします

Present negative

可決しない

かけつしない

可決しません

かけつしません

Past

可決した

かけつした

可決しました

かけつしました

Past negative

可決しなかった

かけつしなかった

可決しませんでした

かけつしませんでした

Te-form

可決して

かけつして

可決しまして

かけつしまして

Potential

可決できる

かけつできる

可決できます

かけつできます

Potential negative

可決できない

かけつできない

可決できません

かけつできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.