返事 (へんじ) — sự trả lời, phản hồi, phúc đáp
返事
sự trả lời
Tần suất #1644
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 3
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
henji
へんじ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
へんじ[3] odaka 尾高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 返事
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự trả lời
- phản hồi
- phúc đáp
Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu
- よばれたり きかれたり した とき、こたえる。
Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
返事する へんじする |
返事します へんじします |
| Present negative |
返事しない へんじしない |
返事しません へんじしません |
| Past |
返事した へんじした |
返事しました へんじしました |
| Past negative |
返事しなかった へんじしなかった |
返事しませんでした へんじしませんでした |
| Te-form |
返事して へんじして |
返事しまして へんじしまして |
| Potential |
返事できる へんじできる |
返事できます へんじできます |
| Potential negative |
返事できない へんじできない |
返事できません へんじできません |