返事 (へんじ) — sự trả lời, phản hồi, phúc đáp

へん sự trả lời
Tần suất #1644 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun · intransitive · suru verb

henji

Pitch [3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự trả lời
  • phản hồi
  • phúc đáp

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.