Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

返事 (へんじ) — sự trả lời, phản hồi, phúc đáp

返へん事じ sự trả lời
Tần suất #1644 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb

henji

へんじ
Pitch へんじ[3] odaka 尾高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 返事

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự trả lời
  • phản hồi
  • phúc đáp

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. よばれたり きかれたり した とき、こたえる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

返事する

へんじする

返事します

へんじします

Present negative

返事しない

へんじしない

返事しません

へんじしません

Past

返事した

へんじした

返事しました

へんじしました

Past negative

返事しなかった

へんじしなかった

返事しませんでした

へんじしませんでした

Te-form

返事して

へんじして

返事しまして

へんじしまして

Potential

返事できる

へんじできる

返事できます

へんじできます

Potential negative

返事できない

へんじできない

返事できません

へんじできません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.