Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

返す (かえす) — trả lại, hoàn trả

返かえす trả lại
Tần suất #1612 Lớp 3 2 ký tự auxiliary verb godan verb (-su) transitive

kaesu

かえす
Pitch かえす[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 返す

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • trả lại
  • hoàn trả

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. かりた ものを その 人(ひと)に もどす。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

返す

かえす

返します

かえします

Present negative

返さない

かえさない

返しません

かえしません

Past

返した

かえした

返しました

かえしました

Past negative

返さなかった

かえさなかった

返しませんでした

かえしませんでした

Te-form

返して

かえして

返しまして

かえしまして

Potential

返せる

かえせる

返せます

かえせます

Potential negative

返せない

かえせない

返せません

かえせません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.