返 — trả, phản
かえす
返
trả
かえす
U+8FD4
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #685
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #782
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Ghi nhớ 返
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- trả
- phản
Readings
- On'yomi
- へん hen
- Kun'yomi
- かえ kae
Từ vựng
かえ ・がえ kae Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
返
す
kaesu
trả lại
返
る
kaeru
trở lại
読
み
返
す
yomikaesu
đọc lại
お
返
し
okaeshi
quà đáp lễ
ひ
っ
く
り
返
す
hikkurikaesu
lật ngược
見
返
り
mikaeri
sự đền đáp
引
き
返
す
hikikaesu
quay trở lại
思
い
返
す
omoikaesu
nghĩ lại
返
し
kaeshi
sự trả lại
ひ
っ
く
り
返
る
hikkurikaeru
to be overturned
取
り
返
す
torikaesu
to get back
生
き
返
る
ikikaeru
to revive
生
返
る
ikikaeru
to revive
言
い
返
す
iikaesu
to talk back
折
り
返
し
orikaeshi
by return
折
り
返
す
orikaesu
to turn up (hem, sleeves, etc.)
恩
返
し
ongaeshi
paying back a favour
若
返
り
wakagaeri
rejuvenation
裏
返
し
uragaeshi
inside out
裏
返
す
uragaesu
to turn inside out
寝
返
り
negaeri
turning over in bed
寝
返
る
negaeru
to change sides
へん hen On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
Từ theo tần suất và cấp lớp
37 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 返: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học · 17 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.