繰り返し (くりかえし) — sự lặp lại, sự nhắc lại

かえ sự lặp lại
Tần suất #3724 4 ký tự 和語 wago noun

kurikaeshi

Pitch [0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • sự lặp lại
  • sự nhắc lại

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.