繰り返し (くりかえし) — sự lặp lại, sự nhắc lại
繰り返し
sự lặp lại
Tần suất #3724
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
4 ký tự
和語 wago
和語 (wago) — từ ghép thuần Nhật: mọi kanji đều dùng kun'yomi (thuần Nhật). adverb
noun
kurikaeshi
くりかえし
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
くりかえし[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 繰り返し
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự lặp lại
- sự nhắc lại
Usage examples
-
答えの例:買った後、実際に繰り返し使うことも必要です。
Kotae no rei: katta ato, jissai ni kurikaeshi tsukau koto mo hitsuyou desu.
Sample answer: after buying them, you also need to actually use them repeatedly.
日本の毎日にある、すてきな工夫 · MojiMori(AIオリジナル) · 第4章 包む、直す、長く使う