Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

返信 (へんしん) — thư trả lời, phản hồi, phản tín

返へん信しん thư trả lời
Tần suất #2610 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

henshin

へんしん
Pitch へんしん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 返信

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thư trả lời
  • phản hồi
  • phản tín

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

返信する

へんしんする

返信します

へんしんします

Present negative

返信しない

へんしんしない

返信しません

へんしんしません

Past

返信した

へんしんした

返信しました

へんしんしました

Past negative

返信しなかった

へんしんしなかった

返信しませんでした

へんしんしませんでした

Te-form

返信して

へんしんして

返信しまして

へんしんしまして

Potential

返信できる

へんしんできる

返信できます

へんしんできます

Potential negative

返信できない

へんしんできない

返信できません

へんしんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.