返信 (へんしん) — thư trả lời, phản hồi, phản tín
返信
thư trả lời
Tần suất #2610
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 4
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
henshin
へんしん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
へんしん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 返信
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thư trả lời
- phản hồi
- phản tín
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
返信する へんしんする |
返信します へんしんします |
| Present negative |
返信しない へんしんしない |
返信しません へんしんしません |
| Past |
返信した へんしんした |
返信しました へんしんしました |
| Past negative |
返信しなかった へんしんしなかった |
返信しませんでした へんしんしませんでした |
| Te-form |
返信して へんしんして |
返信しまして へんしんしまして |
| Potential |
返信できる へんしんできる |
返信できます へんしんできます |
| Potential negative |
返信できない へんしんできない |
返信できません へんしんできません |