通報 (つうほう) — thông báo, trình báo, tin báo
通報
thông báo
Tần suất #4717
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
intransitive
suru verb
transitive
tsuuhou
つうほう
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
つうほう[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 通報
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- thông báo
- trình báo
- tin báo
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
通報する つうほうする |
通報します つうほうします |
| Present negative |
通報しない つうほうしない |
通報しません つうほうしません |
| Past |
通報した つうほうした |
通報しました つうほうしました |
| Past negative |
通報しなかった つうほうしなかった |
通報しませんでした つうほうしませんでした |
| Te-form |
通報して つうほうして |
通報しまして つうほうしまして |
| Potential |
通報できる つうほうできる |
通報できます つうほうできます |
| Potential negative |
通報できない つうほうできない |
通報できません つうほうできません |