Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

通報 (つうほう) — thông báo, trình báo, tin báo

通つう報ほう thông báo
Tần suất #4717 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun intransitive suru verb transitive

tsuuhou

つうほう
Pitch つうほう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 通報

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • thông báo
  • trình báo
  • tin báo

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

通報する

つうほうする

通報します

つうほうします

Present negative

通報しない

つうほうしない

通報しません

つうほうしません

Past

通報した

つうほうした

通報しました

つうほうしました

Past negative

通報しなかった

つうほうしなかった

通報しませんでした

つうほうしませんでした

Te-form

通報して

つうほうして

通報しまして

つうほうしまして

Potential

通報できる

つうほうできる

通報できます

つうほうできます

Potential negative

通報できない

つうほうできない

通報できません

つうほうできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.