かけ離れる (かけはなれる) — cách xa, xa cách
かけ離れる
cách xa
Tần suất #8083
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
5 ký tự
ichidan verb
intransitive
kakehanareru
かけはなれる
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かけはなれる[5] nakadaka 中高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ かけ離れる
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- cách xa
- xa cách
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
かけ離れる かけはなれる |
かけ離れます かけはなれます |
| Present negative |
かけ離れない かけはなれない |
かけ離れません かけはなれません |
| Past |
かけ離れた かけはなれた |
かけ離れました かけはなれました |
| Past negative |
かけ離れなかった かけはなれなかった |
かけ離れませんでした かけはなれませんでした |
| Te-form |
かけ離れて かけはなれて |
かけ離れまして かけはなれまして |
| Potential |
かけ離れられる かけはなれられる |
かけ離れられます かけはなれられます |
| Potential negative |
かけ離れられない かけはなれられない |
かけ離れられません かけはなれられません |