Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

かけ離れる (かけはなれる) — cách xa, xa cách

かけ離はなれる cách xa
Tần suất #8083 5 ký tự ichidan verb intransitive

kakehanareru

かけはなれる
Pitch かけはなれる[5] nakadaka 中高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ かけ離れる

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • cách xa
  • xa cách

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

かけ離れる

かけはなれる

かけ離れます

かけはなれます

Present negative

かけ離れない

かけはなれない

かけ離れません

かけはなれません

Past

かけ離れた

かけはなれた

かけ離れました

かけはなれました

Past negative

かけ離れなかった

かけはなれなかった

かけ離れませんでした

かけはなれませんでした

Te-form

かけ離れて

かけはなれて

かけ離れまして

かけはなれまして

Potential

かけ離れられる

かけはなれられる

かけ離れられます

かけはなれられます

Potential negative

かけ離れられない

かけはなれられない

かけ離れられません

かけはなれられません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.