各位 (かくい) — quý vị, mỗi người, các vị

かく quý vị
Tần suất #8658 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango noun

kakui

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • quý vị
  • mỗi người
  • các vị

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.