Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

転用 (てんよう) — chuyển dụng, tái sử dụng, chuyển mục đích

転てん用よう chuyển dụng
Tần suất #8659 Lớp 3 2 ký tự 漢語 kango no-adjective noun suru verb transitive

tenyou

てんよう
Pitch てんよう[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 転用

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • chuyển dụng
  • tái sử dụng
  • chuyển mục đích

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

転用する

てんようする

転用します

てんようします

Present negative

転用しない

てんようしない

転用しません

てんようしません

Past

転用した

てんようした

転用しました

てんようしました

Past negative

転用しなかった

てんようしなかった

転用しませんでした

てんようしませんでした

Te-form

転用して

てんようして

転用しまして

てんようしまして

Potential

転用できる

てんようできる

転用できます

てんようできます

Potential negative

転用できない

てんようできない

転用できません

てんようできません

See all 70 verb forms

Adjective forms

Non-past covers present and future. Expand a form to see its plain, polite, affirmative and negative versions, where available. Some forms have multiple variants.

Conjugations are not yet available for this adjective class.

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.