Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

噛み付く (かみつく) — to bite (at), to snap at, to snap at (someone)

噛かみ付つく to bite (at)
4 ký tự 和語 wago godan verb (-ku) intransitive

kamitsuku

かみつく
Post

Ghi nhớ 噛み付く

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to bite (at)
  • to snap at
  • to snap at (someone)
  • to flare up at
  • to jump down (someone's) throat

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

噛み付く

かみつく

噛み付きます

かみつきます

Present negative

噛み付かない

かみつかない

噛み付きません

かみつきません

Past

噛み付いた

かみついた

噛み付きました

かみつきました

Past negative

噛み付かなかった

かみつかなかった

噛み付きませんでした

かみつきませんでした

Te-form

噛み付いて

かみついて

噛み付きまして

かみつきまして

Potential

噛み付ける

かみつける

噛み付けます

かみつけます

Potential negative

噛み付けない

かみつけない

噛み付けません

かみつけません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.