管内 (かんない) — trong phạm vi quản lý, trong ống

かんない trong phạm vi quản lý
Tần suất #9537 Lớp 4 2 ký tự 漢語 kango no-adjective

kannai

Pitch [1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • trong phạm vi quản lý
  • trong ống

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.