Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

喚起 (かんき) — khơi gợi, gợi lên, hoán khởi

喚かん起き khơi gợi
Tần suất #6628 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kanki

かんき
Pitch かんき[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 喚起

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • khơi gợi
  • gợi lên
  • hoán khởi

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

喚起する

かんきする

喚起します

かんきします

Present negative

喚起しない

かんきしない

喚起しません

かんきしません

Past

喚起した

かんきした

喚起しました

かんきしました

Past negative

喚起しなかった

かんきしなかった

喚起しませんでした

かんきしませんでした

Te-form

喚起して

かんきして

喚起しまして

かんきしまして

Potential

喚起できる

かんきできる

喚起できます

かんきできます

Potential negative

喚起できない

かんきできない

喚起できません

かんきできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.