喚起 (かんき) — khơi gợi, gợi lên, hoán khởi
喚起
khơi gợi
Tần suất #6628
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kanki
かんき
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
かんき[1] atamadaka 頭高
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 喚起
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- khơi gợi
- gợi lên
- hoán khởi
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
喚起する かんきする |
喚起します かんきします |
| Present negative |
喚起しない かんきしない |
喚起しません かんきしません |
| Past |
喚起した かんきした |
喚起しました かんきしました |
| Past negative |
喚起しなかった かんきしなかった |
喚起しませんでした かんきしませんでした |
| Te-form |
喚起して かんきして |
喚起しまして かんきしまして |
| Potential |
喚起できる かんきできる |
喚起できます かんきできます |
| Potential negative |
喚起できない かんきできない |
喚起できません かんきできません |