火力 (かりょく) — hỏa lực, nhiệt năng

りょく hỏa lực
Lớp 1 2 ký tự 漢語 kango noun

karyoku

Pitch りょ[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Nghĩa

  • hỏa lực
  • nhiệt năng

Send feedback

Optional — only if you'd like a reply.