Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

片思い (かたおもい) — unrequited love, one-sided love

片かた思おもい unrequited love
Lớp 6 3 ký tự 和語 wago noun

kataomoi

かたおもい
Post

Ghi nhớ 片思い

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • unrequited love
  • one-sided love

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.