Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

片寄る (かたよる) — to lean (to one side), to incline, to be unbalanced (e.g. diet)

片かた寄よる to lean (to one side)
Lớp 6 3 ký tự 和語 wago godan verb (-ru) intransitive

katayoru

かたよる
Post

Ghi nhớ 片寄る

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • to lean (to one side)
  • to incline
  • to be unbalanced (e.g. diet)
  • to be unduly weighted towards
  • to be concentrated on
  • to be partial
  • to be biased
  • to be prejudiced

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

片寄る

かたよる

片寄ります

かたよります

Present negative

片寄らない

かたよらない

片寄りません

かたよりません

Past

片寄った

かたよった

片寄りました

かたよりました

Past negative

片寄らなかった

かたよらなかった

片寄りませんでした

かたよりませんでした

Te-form

片寄って

かたよって

片寄りまして

かたよりまして

Potential

片寄れる

かたよれる

片寄れます

かたよれます

Potential negative

片寄れない

かたよれない

片寄れません

かたよれません

See all 68 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.