景品 (けいひん) — gift, premium, freebie
景品
gift
Ghi nhớ 景品
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- gift
- premium
- freebie
- giveaway
- something additional
- an extra
- prize (lottery drawing, pachinko, etc.)
- party favor (favour)