品 — phẩm
しな
品
phẩm
しな
U+54C1
Mã điểm thập lục phân Unicode — mã định danh duy nhất cho ký tự này trong tiêu chuẩn Unicode.
Tần suất #225
Xếp hạng tần suất trong ~2.500 kanji phổ biến nhất trên báo chí Nhật Bản. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Heisig #23
Chỉ mục trong sách "Remembering the Kanji" của James Heisig — giáo trình phổ biến dạy kanji thông qua kỹ thuật ghi nhớ và câu chuyện.
Ghi nhớ 品
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phẩm
Readings
- On'yomi
- ひん hin ほん hon
- Kun'yomi
- しな shina
Từ vựng
しな ・じな shina Kun'yomi Kun'yomi (訓読み) — cách đọc thuần Nhật của kanji này. Được dùng khi kanji đứng một mình hoặc kèm okurigana (hiragana theo sau).
ひん ・ぴん hin On'yomi On'yomi (音読み) — cách đọc Hán-Nhật, bắt nguồn từ cách phát âm tiếng Trung. Thường được dùng nhất trong từ ghép (jukugo).
作
品
sakuhin
tác phẩm
商
品
shouhin
hàng hóa
食
品
shokuhin
thực phẩm
部
品
buhin
linh kiện
用
品
youhin
vật dụng
出
品
shuppin
trưng bày
品
目
hinmoku
mặt hàng
医
薬
品
iyakuhin
dược phẩm
新
品
shinpin
hàng mới
返
品
henpin
hàng trả lại
上
品
jouhin
thanh lịch
薬
品
yakuhin
dược phẩm
一
品
ippin
món hảo hạng
物
品
buppin
hàng hóa
下
品
gehin
thô tục
金
品
kinpin
money and goods
品
名
hinmei
product name
商
品
名
shouhinmei
brand name
小
品
shouhin
short piece (of music, writing)
新
商
品
shinshouhin
new product
日
用
品
nichiyouhin
daily necessities
目
玉
商
品
medamashouhin
bargain goods
産
品
sanpin
products
絶
品
zeppin
tuyệt phẩm
Từ theo tần suất và cấp lớp
54 từ vựngMỗi chấm là một từ chứa 品: càng bên trái càng phổ biến, càng lên cao thì học ở lớp càng muộn (lớp của chữ kanji khó nhất). Nhấp vào chấm để mở từ.
S = trung học · 29 từ chưa có thứ hạng tần suất; chúng nằm ở cột Chưa xếp hạng.