Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

検疫 (けんえき) — quarantine, medical inspection

検けん疫えき quarantine
2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive intransitive

keneki

けんえき
Post

Ghi nhớ 検疫

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • quarantine
  • medical inspection

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

検疫する

けんえきする

検疫します

けんえきします

Present negative

検疫しない

けんえきしない

検疫しません

けんえきしません

Past

検疫した

けんえきした

検疫しました

けんえきしました

Past negative

検疫しなかった

けんえきしなかった

検疫しませんでした

けんえきしませんでした

Te-form

検疫して

けんえきして

検疫しまして

けんえきしまして

Potential

検疫できる

けんえきできる

検疫できます

けんえきできます

Potential negative

検疫できない

けんえきできない

検疫できません

けんえきできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.