検疫 (けんえき) — quarantine, medical inspection
検疫
quarantine
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
intransitive
keneki
けんえき
Ghi nhớ 検疫
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- quarantine
- medical inspection
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
検疫する けんえきする |
検疫します けんえきします |
| Present negative |
検疫しない けんえきしない |
検疫しません けんえきしません |
| Past |
検疫した けんえきした |
検疫しました けんえきしました |
| Past negative |
検疫しなかった けんえきしなかった |
検疫しませんでした けんえきしませんでした |
| Te-form |
検疫して けんえきして |
検疫しまして けんえきしまして |
| Potential |
検疫できる けんえきできる |
検疫できます けんえきできます |
| Potential negative |
検疫できない けんえきできない |
検疫できません けんえきできません |