Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

検査 (けんさ) — kiểm tra, kiểm sát

検けん査さ kiểm tra
Tần suất #925 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

kensa

けんさ
Pitch けんさ[1] atamadaka 頭高

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 検査

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • kiểm tra
  • kiểm sát

Giải thích bằng tiếng Nhật dễ hiểu

  1. わるい ところが ないか、よく 見(み)て しらべる。

Tiếng Nhật đơn giản cho người học, có furigana (do AI tạo).

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

検査する

けんさする

検査します

けんさします

Present negative

検査しない

けんさしない

検査しません

けんさしません

Past

検査した

けんさした

検査しました

けんさしました

Past negative

検査しなかった

けんさしなかった

検査しませんでした

けんさしませんでした

Te-form

検査して

けんさして

検査しまして

けんさしまして

Potential

検査できる

けんさできる

検査できます

けんさできます

Potential negative

検査できない

けんさできない

検査できません

けんさできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.