Phần mềm giai đoạn alpha — đang được phát triển tích cực. Dữ liệu có thể chưa đầy đủ hoặc thay đổi mà không báo trước.

Chuyển đến nội dung

点検 (てんけん) — sự kiểm tra, kiểm điểm, rà soát

点てん検けん sự kiểm tra
Tần suất #4044 Lớp 5 2 ký tự 漢語 kango noun suru verb transitive

tenken

てんけん
Pitch てんけん[0] heiban 平板

Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.

Post

Ghi nhớ 点検

Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.

Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.

Nghĩa

  • sự kiểm tra
  • kiểm điểm
  • rà soát

Verb forms

Meaning Plain Polite
Present

点検する

てんけんする

点検します

てんけんします

Present negative

点検しない

てんけんしない

点検しません

てんけんしません

Past

点検した

てんけんした

点検しました

てんけんしました

Past negative

点検しなかった

てんけんしなかった

点検しませんでした

てんけんしませんでした

Te-form

点検して

てんけんして

点検しまして

てんけんしまして

Potential

点検できる

てんけんできる

点検できます

てんけんできます

Potential negative

点検できない

てんけんできない

点検できません

てんけんできません

See all 70 verb forms

Kanji được dùng

Send feedback

What is this about?

Choose the closest match.

Optional — only if you'd like a reply.