点検 (てんけん) — sự kiểm tra, kiểm điểm, rà soát
点検
sự kiểm tra
Tần suất #4044
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
tenken
てんけん
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
てんけん[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 点検
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- sự kiểm tra
- kiểm điểm
- rà soát
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
点検する てんけんする |
点検します てんけんします |
| Present negative |
点検しない てんけんしない |
点検しません てんけんしません |
| Past |
点検した てんけんした |
点検しました てんけんしました |
| Past negative |
点検しなかった てんけんしなかった |
点検しませんでした てんけんしませんでした |
| Te-form |
点検して てんけんして |
点検しまして てんけんしまして |
| Potential |
点検できる てんけんできる |
点検できます てんけんできます |
| Potential negative |
点検できない てんけんできない |
点検できません てんけんできません |