検出 (けんしゅつ) — phát hiện, kiểm xuất
検出
phát hiện
Tần suất #4112
Xếp hạng tần suất trong các từ tiếng Nhật phổ biến. Số thấp hơn = phổ biến hơn.
Lớp 5
2 ký tự
漢語 kango
漢語 (kango) — từ ghép Hán-Nhật: mọi kanji đều dùng on'yomi (gốc Hán). noun
suru verb
transitive
kenshutsu
けんしゅつ
Pitch高低アクセント — pitch accent giọng Tokyo. Con số là vị trí xuống tông: 0 = heiban (không xuống), 1 = atamadaka (xuống sau mora đầu), N = xuống sau mora thứ N. Vạch trên mỗi mora là tông cao; dưới là tông thấp.
けんしゅつ[0] heiban 平板
Âm tổng hợp chỉ là gần đúng — sơ đồ là tham chiếu chuẩn.
Ghi nhớ 検出
Luyện tập lặp lại ngắt quãng cho mục này cần Pro. Tạo tài khoản để quay lại đây và chọn bước tiếp theo.
Học Lớp 1 miễn phí. Các lớp khác cần Pro.
Nghĩa
- phát hiện
- kiểm xuất
Verb forms
| Meaning | Plain | Polite |
|---|---|---|
| Present |
検出する けんしゅつする |
検出します けんしゅつします |
| Present negative |
検出しない けんしゅつしない |
検出しません けんしゅつしません |
| Past |
検出した けんしゅつした |
検出しました けんしゅつしました |
| Past negative |
検出しなかった けんしゅつしなかった |
検出しませんでした けんしゅつしませんでした |
| Te-form |
検出して けんしゅつして |
検出しまして けんしゅつしまして |
| Potential |
検出できる けんしゅつできる |
検出できます けんしゅつできます |
| Potential negative |
検出できない けんしゅつできない |
検出できません けんしゅつできません |